hard palate
Định nghĩa
Danh từ: Vòm miệng cứng – Phần xương ở phía trước của vòm miệng, tạo nên bề mặt cứng bên trong khoang miệng, nằm ngay sau răng cửa và kéo dài về phía sau cho đến vòm miệng mềm.
Ví dụ sử dụng
- (Miếng pizza nóng đã làm bỏng vòm miệng cứng trong miệng anh ấy.)
- (Khi bạn chạm lưỡi vào vòm miệng, bạn có thể cảm nhận được vòm miệng cứng ở gần phía trước.)
- (Nha sĩ đã kiểm tra vòm miệng cứng để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cleft of the hard palate: Khe hở vòm miệng cứng – Một dị tật bẩm sinh.
- Surgery can repair a cleft of the hard palate. (Phẫu thuật có thể sửa chữa khe hở vòm miệng cứng.)
- Hard palate fracture: Gãy xương vòm miệng cứng – Thường do chấn thương.
- A hard palate fracture requires immediate medical attention. (Gãy xương vòm miệng cứng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Soft palate (n): Vòm miệng mềm – Phần mềm phía sau vòm miệng, gần cổ họng.
- The soft palate moves when you swallow. (Vòm miệng mềm di chuyển khi bạn nuốt.)
- Palate (n): Vòm miệng – Thuật ngữ chung cho cả vòm miệng cứng và mềm.
Từ đồng nghĩa
- Bony palate: Vòm miệng xương – Cách gọi khác nhấn mạnh cấu trúc xương.
- Anterior palate: Vòm miệng trước – Chỉ phần phía trước của vòm miệng.
Các cụm từ liên quan
- Hard palate sensation: Cảm giác ở vòm miệng cứng.
- The tongue can detect temperature through hard palate sensation. (Lưỡi có thể cảm nhận nhiệt độ thông qua cảm giác ở vòm miệng cứng.)
- Hard palate area: Khu vực vòm miệng cứng.
- Food particles often get stuck in the hard palate area. (Các mảnh thức ăn thường mắc kẹt ở khu vực vòm miệng cứng.)
Thành ngữ liên quan
- To have a sweet tooth but a hard palate: (Thành ngữ không chính thức) – Chỉ người thích đồ ngọt nhưng lại có vòm miệng nhạy cảm với nhiệt độ.
- She loves ice cream but always eats it slowly because of her hard palate. (Cô ấy thích kem nhưng luôn ăn chậm vì vòm miệng cứng nhạy cảm.)